international law enforcement agency
The international law enforcement agency coordinates a major operation across several countries.
Danh từ:
- Cơ quan thực thi pháp luật quốc tế: "international law enforcement agency" là một đơn vị hành chính quốc tế chịu trách nhiệm thực thi pháp luật, thường hoạt động xuyên biên giới để điều tra và ngăn chặn tội phạm toàn cầu.
- (Tổ chức Cảnh sát Hình sự Quốc tế (INTERPOL) là một cơ quan thực thi pháp luật quốc tế nổi tiếng.)
- (Cơ quan thực thi pháp luật quốc tế này hợp tác với lực lượng cảnh sát quốc gia để chống buôn bán ma túy.)
"to operate as an international law enforcement agency": hoạt động như một cơ quan thực thi pháp luật quốc tế.
- The United Nations Office on Drugs and Crime operates as an international law enforcement agency in certain regions. (Văn phòng Liên Hợp Quốc về Ma túy và Tội phạm hoạt động như một cơ quan thực thi pháp luật quốc tế ở một số khu vực.)
"mandate of an international law enforcement agency": nhiệm vụ của một cơ quan thực thi pháp luật quốc tế.
- The mandate of this international law enforcement agency includes combating cybercrime. (Nhiệm vụ của cơ quan thực thi pháp luật quốc tế này bao gồm chống tội phạm mạng.)
International law enforcement (danh từ): thực thi pháp luật quốc tế (khái niệm chung).
- International law enforcement requires cooperation between countries. (Thực thi pháp luật quốc tế đòi hỏi sự hợp tác giữa các quốc gia.)
Law enforcement agency (danh từ): cơ quan thực thi pháp luật (cấp quốc gia).
- The FBI is a federal law enforcement agency in the United States. (FBI là một cơ quan thực thi pháp luật liên bang ở Hoa Kỳ.)
- International police organization: tổ chức cảnh sát quốc tế.
- Global law enforcement body: cơ quan thực thi pháp luật toàn cầu.
Carry out law enforcement: thực hiện thực thi pháp luật.
- The agency carries out law enforcement operations across multiple countries. (Cơ quan này thực hiện các chiến dịch thực thi pháp luật trên nhiều quốc gia.)
Coordinate with (hợp tác với): The international law enforcement agency coordinates with local authorities to arrest suspects. (Cơ quan thực thi pháp luật quốc tế hợp tác với chính quyền địa phương để bắt giữ nghi phạm.)
- To be above the law: ở trên pháp luật (thường dùng phủ định cho các cơ quan này).
- No international law enforcement agency is above the law; they must follow legal procedures. (Không có cơ quan thực thi pháp luật quốc tế nào đứng trên pháp luật; họ phải tuân theo các thủ tục pháp lý.)